Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sản phẩm thủ công mỹ nghệ" (1)
sản phẩm thủ công mỹ nghệ
Tiếng Anh
Danh từhandicrafts
Tôi mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm quà.
I bought a handicraft product as a gift.
Từ liên quan "sản phẩm thủ công mỹ nghệ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sản phẩm thủ công mỹ nghệ" (1)
Tôi mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm quà.
I bought a handicraft product as a gift.
